cau cảu

  1. grognon; bougon; revêche
    • Người chồng cau cảu
      mari grognon
    • Đứa bé cau cảu
      enfant bougon
    • Người đàn bà cau cảu
      femme revêche

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cau cảu"

cau cảu
Ông ấy có khuôn mặt cau cảu khi đọc báo.